phỉnh phờ

Học thuật
Thân thiện
phỉnh phờ

Một người đàn ông dùng lời ngọt ngào để phỉnh phờ người khác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng lời nói ngọt ngào, khéo léo để lừa dối, dụ dỗ ai đó làm theo ý mình hoặc tin vào điều không đúng sự thật. Hành động này thường mang tính chất mơn trớn, tán tỉnh bằng lời để đạt được mục đích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta dùng những lời đường mật để phỉnh phờ ấy vào hợp đồng bất lợi.
    • Đừng để bị phỉnh phờ bởi những lời hứa hẹn viển vông.
    • Tên bán hàng rong cố gắng phỉnh phờ du khách mua những món đồ giả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phỉnh phờ ai làm ": cấu trúc thường gặp, chỉ việc dỗ ngon dỗ ngọt để người khác thực hiện một hành động.
    • phỉnh phờ đứa em đi mua kẹo hộ.
  • Bị động với "bị": nhấn mạnh việc trở thành nạn nhân của sự dỗ dành, lừa gạt.
    • Cụ già bị phỉnh phờ mua phải đống thuốc không nguồn gốc.
Biến thể từ gần giống
  • Phỉnh (động từ): nghĩa tương tự, dạng rút gọn của "phỉnh phờ". Thường dùng trong văn nói.
    • Thằng ấy khéo phỉnh người khác.
  • Phỉnh gạt (động từ): nhấn mạnh hơn vào hành vi lừa đảo, gạt gẫm.
  • Dụ dỗ (động từ): có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc dùng lời nói hoặc vật chất để lôi kéo.
Từ đồng nghĩa
  • Dỗ dành: dùng lời nói nhẹ nhàng, ngọt ngào để làm cho ai đó vui lòng hoặc nghe theo.
  • Tán tỉnh: nói năng ngọt ngào, ve vãn (thường trong tình yêu), có thể chứa ý không chân thật.
  • Lừa phỉnh: kết hợp giữa lừa dối phỉnh gạt.
  • Mơn trớn: vuốt ve, nói ngọt để chiều chuộng, làm vui lòng.
Từ trái nghĩa
  • Thẳng thắn: nói một cách trực tiếp, chân thật, không vòng vo.
  • Thật thà: ngay thẳng, không dối trá.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Phỉnh phờ như phỉnh thóc: von về sự dỗ dành, lừa gạt một cách tinh vi kiên trì (thóc thường dùng để nhử chim).
  • Mật ngọt chết ruồi: thành ngữ ý nghĩa tương tự, cảnh báo những lời nói ngọt ngào, tán tỉnh thường che giấu mưu đồ xấu.
phỉnh phờ

Một người đàn ông dùng lời ngọt ngào để phỉnh phờ người khác.

  1. Nh. Phỉnh.